TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高贵

gāoguì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高貴

Âm Hán Việt CAO QUÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao quý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高贵 nghĩa là sự cao quý, quý tộc.

Nghĩa của 高贵

gāoguì

CAO QUÝTính từphồn thể 高貴
  1. Sự cao quý
  2. Quý tộc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高贵

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

高贵 nghĩa là gì?

高贵 (gāoguì) nghĩa là sự cao quý, quý tộc.

高贵 đọc thế nào?

高贵 đọc là gāoguì (pinyin).

Âm Hán Việt của 高贵 là gì?

Âm Hán Việt của 高贵 là "cao quý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.