快
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰忄夬 Mọi âm Hán Việt của chữ: khoái
快 nghĩa là nhanh, nhanh chóng.
Nghĩa của 快
kuài
KHOÁI- Nhanh
- 快 啲 啦!Nhanh lên!
- Nhanh chóng
- Tốc độ
- Tỷ lệ
- Sớm
- Gần như
- Khẩn trương
- Thông minh
- Sắc bén (dao hoặc trí tuệ)
- Thẳng thắn; trực tính; nói thẳng
- Chân thành
- Hài lòng; hạnh phúc
- 快感hài lòng
- Vui vẻ
- Dễ chịu
- Sắc, nhọn. bén
- Nhanh trí, ứng đối nhanh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 快
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 快
Thành ngữ có 快
- 眼明手快 — Tinh mắt và nhanh nhẹn
- 大快人心 — Làm thỏa mãn lòng người
- 眼疾手快 — Tinh mắt và nhanh nhẹn
- 快马加鞭 — Thúc ngựa chạy nhanh
- 心直口快 — Thẳng thắn và bộc trực
- 痛快淋漓 — Hoan hỉ
- 大快朵颐 — Ăn rất ngon lành; thưởng thức (món gì đó)
- 一吐为快 — Để nói ra cho nhẹ nhõm
- 乘龙快婿 — Con rể lý tưởng
- 先睹为快 — Coi là niềm vui khi được đọc (xem hoặc thưởng thức) sớm nhất
- 心直嘴快 — Thẳng thắn và bộc trực
- 不吐不快 — Phải nói ra mới dễ chịu
- 嘴快心直 — Thẳng thắn và bộc trực
Câu ví dụ với 快
- 上海发展得快不快? Thượng Hải có phát triển rất nhanh không?Tatoeba #3702604
- 汤姆和玛莉跑得一般快。 Tom có thể chạy nhanh như Mary vậy.Tatoeba #13600275
- 他跑得能有多快就有多快。 Nó chạy nhanh nhất mà nó có thể.Tatoeba #335082
- 你的车很快,但是我的更快。 Xe của cậu rất nhanh, nhưng xe của tớ nhanh hơn.Tatoeba #707676
- 他问我快不快乐。 Tā wèn wǒ kuài bù kuàilè.Nó hỏi tôi có vui không.Tatoeba #2140027
- 冬季快来了。 Dōngjì kuài lái le.Mùa đông đang đến.Tatoeba #797042
- 这座建筑物快完工了。 Zhè zuò jiànzhùwù kuài wángōng le.Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459351
- 请不要说得那么快。 Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
快 nghĩa là gì?
快 (kuài) nghĩa là nhanh, nhanh chóng.
快 đọc thế nào?
快 đọc là kuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 快 là gì?
Âm Hán Việt của 快 là "khoái".