TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高飞

gāofēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高飛

Âm Hán Việt CAO PHI

高飞 nghĩa là bay lên.

Nghĩa của 高飞

gāofēi

CAO PHIĐộng từphồn thể 高飛
  1. Bay lên

Gāofēi

CAO PHIĐộng từphồn thể 高飛tên riêng
  1. Goofy (bạn của Chuột Mickey)

Thành ngữ có 高飞

Câu hỏi thường gặp

高飞 nghĩa là gì?

高飞 (gāofēi, gāofēi) nghĩa là bay lên.

高飞 đọc thế nào?

高飞 đọc là gāofēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 高飞 là gì?

Âm Hán Việt của 高飞 là "cao phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.