鬓发
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鬢髮
鬓发 nghĩa là tóc mai.
Nghĩa của 鬓发
bìnfà
Danh từphồn thể 鬢髮- Tóc mai
Câu hỏi thường gặp
鬓发 nghĩa là gì?
鬓发 (bìnfà) nghĩa là tóc mai.
鬓发 đọc thế nào?
鬓发 đọc là bìnfà (pinyin).
Phồn thể: 鬢髮
鬓发 nghĩa là tóc mai.
鬓发 (bìnfà) nghĩa là tóc mai.
鬓发 đọc là bìnfà (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.