TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鬓角

bìnjiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬢角

鬓角 nghĩa là tóc mai, thái dương.

Nghĩa của 鬓角

bìnjiǎo

Danh từphồn thể 鬢角
  1. Tóc mai
  2. Thái dương
  3. Tóc ở thái dương

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鬓角

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

鬓角 nghĩa là gì?

鬓角 (bìnjiǎo) nghĩa là tóc mai, thái dương.

鬓角 đọc thế nào?

鬓角 đọc là bìnjiǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.