TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

魏伯阳

Wèi Bóyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魏伯陽

Âm Hán Việt NGỤY BÁ DƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngụy bá dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

魏伯阳 nghĩa là Ngụy Bá Dương (khoảng 100-170), tác giả và nhà giả kim Trung Quốc.

Nghĩa của 魏伯阳

Wèi Bóyáng

NGỤY BÁ DƯƠNGphồn thể 魏伯陽tên riêng
  1. Ngụy Bá Dương (khoảng 100-170), tác giả và nhà giả kim Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

魏伯阳 nghĩa là gì?

魏伯阳 (wèi bóyáng) nghĩa là Ngụy Bá Dương (khoảng 100-170), tác giả và nhà giả kim Trung Quốc.

魏伯阳 đọc thế nào?

魏伯阳 đọc là Wèi Bóyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 魏伯阳 là gì?

Âm Hán Việt của 魏伯阳 là "ngụy bá dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.