TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

魏征

Wèi Zhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魏徵

Âm Hán Việt NGỤY TRƯNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngụy trưng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

魏征 nghĩa là Ngụy Trưng (580-643), chính trị gia và sử gia thời Đường, nổi tiếng là người phê bình, biên tập Sử thư triều Tùy 隋书.

Nghĩa của 魏征

Wèi Zhēng

NGỤY TRƯNGphồn thể 魏徵tên riêng
  1. Ngụy Trưng (580-643), chính trị gia và sử gia thời Đường, nổi tiếng là người phê bình, biên tập Sử thư triều Tùy 隋书

Câu hỏi thường gặp

魏征 nghĩa là gì?

魏征 (wèi zhēng) nghĩa là Ngụy Trưng (580-643), chính trị gia và sử gia thời Đường, nổi tiếng là người phê bình, biên tập Sử thư triều Tùy 隋书.

魏征 đọc thế nào?

魏征 đọc là Wèi Zhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 魏征 là gì?

Âm Hán Việt của 魏征 là "ngụy trưng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.