TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

魏忠贤

Wèi Zhōngxián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魏忠賢

Âm Hán Việt NGỤY TRUNG HIỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngụy trung hiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

魏忠贤 nghĩa là Ngụy Trung Hiền (1568-1627), hoạn quan chính trị khét tiếng cuối thời Minh.

Nghĩa của 魏忠贤

Wèi Zhōngxián

NGỤY TRUNG HIỀNphồn thể 魏忠賢tên riêng
  1. Ngụy Trung Hiền (1568-1627), hoạn quan chính trị khét tiếng cuối thời Minh

Câu hỏi thường gặp

魏忠贤 nghĩa là gì?

魏忠贤 (wèi zhōngxián) nghĩa là Ngụy Trung Hiền (1568-1627), hoạn quan chính trị khét tiếng cuối thời Minh.

魏忠贤 đọc thế nào?

魏忠贤 đọc là Wèi Zhōngxián (pinyin).

Âm Hán Việt của 魏忠贤 là gì?

Âm Hán Việt của 魏忠贤 là "ngụy trung hiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.