TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

魏收

Wèi Shōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỤY THÂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngụy thâu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

魏收 nghĩa là Ngụy Thâu (506-572), nhà văn và sử gia triều đại Bắc Tề 北齐 (Běi Qí), biên soạn Bắc sử Ngụy thư 魏书 (Wèishū).

Nghĩa của 魏收

Wèi Shōu

NGỤY THÂUtên riêng
  1. Ngụy Thâu (506-572), nhà văn và sử gia triều đại Bắc Tề 北齐 (Běi Qí), biên soạn Bắc sử Ngụy thư 魏书 (Wèishū)

Câu hỏi thường gặp

魏收 nghĩa là gì?

魏收 (wèi shōu) nghĩa là Ngụy Thâu (506-572), nhà văn và sử gia triều đại Bắc Tề 北齐 (Běi Qí), biên soạn Bắc sử Ngụy thư 魏书 (Wèishū).

魏收 đọc thế nào?

魏收 đọc là Wèi Shōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 魏收 là gì?

Âm Hán Việt của 魏收 là "ngụy thâu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.