魏源
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngụy nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
魏源 nghĩa là Ngụy Nguyên (1794-1857), nhà tư tưởng, nhà sử học và học giả thời Thanh.
Nghĩa của 魏源
Wèi Yuán
NGỤY NGUYÊNtên riêng- Ngụy Nguyên (1794-1857), nhà tư tưởng, nhà sử học và học giả thời Thanh
Câu hỏi thường gặp
魏源 nghĩa là gì?
魏源 (wèi yuán) nghĩa là Ngụy Nguyên (1794-1857), nhà tư tưởng, nhà sử học và học giả thời Thanh.
魏源 đọc thế nào?
魏源 đọc là Wèi Yuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 魏源 là gì?
Âm Hán Việt của 魏源 là "ngụy nguyên".