鲁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 魯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lỗ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 鱼 (ngư) · bộ số 195 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: lỗ, lữ
鲁 nghĩa là thô lỗ, ngốc nghếch.
Nghĩa của 鲁
lǔ
LỖphồn thể 魯- dạng kết hợp Thô lỗ
- Ngốc nghếch
- Thô kệch
- Dùng để biểu thị âm "ru", "lu" v.v. trong từ mượn
- Thông tục Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn
- The vulgar – quần chúng, thường dân
Lǔ
LỖphồn thể 魯tên riêng- Lỗ, một nước cổ đại của Trung Quốc 鲁国 (Lu3guo2)
- Lỗ, tên gọi tắt của Sơn Đông 山东 (Shan1dong1)
- họ Họ Lǔ
Từ ghép có 鲁
Thành ngữ có 鲁
- 粗鲁不文 — Thô lỗ và vô học
Câu hỏi thường gặp
鲁 nghĩa là gì?
鲁 (lǔ, lǔ) nghĩa là thô lỗ, ngốc nghếch.
鲁 đọc thế nào?
鲁 đọc là lǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 鲁 là gì?
Âm Hán Việt của 鲁 là "lỗ".