TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鲁尔区

Lǔ'ěr Qū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魯爾區

Âm Hán Việt LỖ NHĨ KHU

鲁尔区 nghĩa là vùng Ruhr, khu vực ở Đức.

Nghĩa của 鲁尔区

Lǔ'ěr Qū

LỖ NHĨ KHUphồn thể 魯爾區tên riêng
  1. Vùng Ruhr, khu vực ở Đức

Câu hỏi thường gặp

鲁尔区 nghĩa là gì?

鲁尔区 (lǔ'ěr qū) nghĩa là vùng Ruhr, khu vực ở Đức.

鲁尔区 đọc thế nào?

鲁尔区 đọc là Lǔ'ěr Qū (pinyin).

Âm Hán Việt của 鲁尔区 là gì?

Âm Hán Việt của 鲁尔区 là "lỗ nhĩ khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.