TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鲁德维格

Lǔdéwéigé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魯德維格

Âm Hán Việt LỖ ĐỨC DUY CÁCH

鲁德维格 nghĩa là Ludwig (tên).

Nghĩa của 鲁德维格

Lǔdéwéigé

LỖ ĐỨC DUY CÁCHphồn thể 魯德維格tên riêng
  1. Ludwig (tên)
  2. Ludovic (tên)

Câu hỏi thường gặp

鲁德维格 nghĩa là gì?

鲁德维格 (lǔdéwéigé) nghĩa là Ludwig (tên).

鲁德维格 đọc thế nào?

鲁德维格 đọc là Lǔdéwéigé (pinyin).

Âm Hán Việt của 鲁德维格 là gì?

Âm Hán Việt của 鲁德维格 là "lỗ đức duy cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.