TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸟兽散

niǎoshòusàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳥獸散

鸟兽散 nghĩa là Tan tác như chim muông.

Nghĩa của 鸟兽散

niǎoshòusàn

Động từphồn thể 鳥獸散
  1. Tan tác như chim muông

Thành ngữ có 鸟兽散

Câu hỏi thường gặp

鸟兽散 nghĩa là gì?

鸟兽散 (niǎoshòusàn) nghĩa là Tan tác như chim muông.

鸟兽散 đọc thế nào?

鸟兽散 đọc là niǎoshòusàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.