鸟叔 (niǎoshū) nghĩa là Biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY.
鸟叔 đọc thế nào?
鸟叔 đọc là Niǎoshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸟叔 là gì?
Âm Hán Việt của 鸟叔 là "điểu thúc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.