TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸟叔

Niǎoshū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳥叔

Âm Hán Việt ĐIỂU THÚC

鸟叔 nghĩa là Biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY.

Nghĩa của 鸟叔

Niǎoshū

ĐIỂU THÚCTên riêngphồn thể 鳥叔tên riêng
  1. Biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY

Câu hỏi thường gặp

鸟叔 nghĩa là gì?

鸟叔 (niǎoshū) nghĩa là Biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY.

鸟叔 đọc thế nào?

鸟叔 đọc là Niǎoshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸟叔 là gì?

Âm Hán Việt của 鸟叔 là "điểu thúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.