鸟嘴
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鳥嘴
鸟嘴 nghĩa là mỏ.
Nghĩa của 鸟嘴
niǎozuǐ
ĐIỂU CHỦYDanh từphồn thể 鳥嘴- Mỏ
Câu hỏi thường gặp
鸟嘴 nghĩa là gì?
鸟嘴 (niǎozuǐ) nghĩa là mỏ.
鸟嘴 đọc thế nào?
鸟嘴 đọc là niǎozuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸟嘴 là gì?
Âm Hán Việt của 鸟嘴 là "điểu chủy".