鸟屋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鳥屋
鸟屋 nghĩa là nhà chim.
Nghĩa của 鸟屋
niǎowū
ĐIỂU ỐCphồn thể 鳥屋- Nhà chim
Câu hỏi thường gặp
鸟屋 nghĩa là gì?
鸟屋 (niǎowū) nghĩa là nhà chim.
鸟屋 đọc thế nào?
鸟屋 đọc là niǎowū (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸟屋 là gì?
Âm Hán Việt của 鸟屋 là "điểu ốc".