TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸠

jiū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳩

Âm Hán Việt CƯU
Bộ thủ: 鸟 (điểu) · bộ số 196 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: cưu

鸠 nghĩa là chim cu gáy, tụ tập.

Nghĩa của 鸠

jiū

CƯUphồn thể 鳩
  1. Chim cu gáy
  2. văn học Tụ tập

Từ ghép có 鸠

Thành ngữ có 鸠

  • 鹊巢鸠占 — Một người gây dựng, kẻ khác hưởng

Câu hỏi thường gặp

鸠 nghĩa là gì?

鸠 (jiū) nghĩa là chim cu gáy, tụ tập.

鸠 đọc thế nào?

鸠 đọc là jiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸠 là gì?

Âm Hán Việt của 鸠 là "cưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.