鸡心领
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雞心領
鸡心领 nghĩa là cổ chữ v.
Nghĩa của 鸡心领
jīxīnlǐng
phồn thể 雞心領- quần áo Cổ chữ V
Câu hỏi thường gặp
鸡心领 nghĩa là gì?
鸡心领 (jīxīnlǐng) nghĩa là cổ chữ v.
鸡心领 đọc thế nào?
鸡心领 đọc là jīxīnlǐng (pinyin).