TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸡心领

jīxīnlǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雞心領

鸡心领 nghĩa là cổ chữ v.

Nghĩa của 鸡心领

jīxīnlǐng

phồn thể 雞心領
  1. quần áo Cổ chữ V

Câu hỏi thường gặp

鸡心领 nghĩa là gì?

鸡心领 (jīxīnlǐng) nghĩa là cổ chữ v.

鸡心领 đọc thế nào?

鸡心领 đọc là jīxīnlǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.