鸡珍
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雞珍
鸡珍 nghĩa là mề gà.
Nghĩa của 鸡珍
jīzhēn
KÊ TRÂNphồn thể 雞珍- Mề gà (ẩm thực)
Câu hỏi thường gặp
鸡珍 nghĩa là gì?
鸡珍 (jīzhēn) nghĩa là mề gà.
鸡珍 đọc thế nào?
鸡珍 đọc là jīzhēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸡珍 là gì?
Âm Hán Việt của 鸡珍 là "kê trân".