TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸡皮疙瘩

jīpígēda giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雞皮疙瘩

Âm Hán Việt KÊ BÌ NGẬT ĐÁP

鸡皮疙瘩 nghĩa là nổi da gà, nổi gai ốc.

Nghĩa của 鸡皮疙瘩

jīpígēda

KÊ BÌ NGẬT ĐÁPDanh từphồn thể 雞皮疙瘩
  1. Nổi da gà
  2. Nổi gai ốc

Câu hỏi thường gặp

鸡皮疙瘩 nghĩa là gì?

鸡皮疙瘩 (jīpígēda) nghĩa là nổi da gà, nổi gai ốc.

鸡皮疙瘩 đọc thế nào?

鸡皮疙瘩 đọc là jīpígēda (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸡皮疙瘩 là gì?

Âm Hán Việt của 鸡皮疙瘩 là "kê bì ngật đáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.