TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸡肉

jīròu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雞肉

Âm Hán Việt KÊ NHỤC

鸡肉 nghĩa là thịt gà.

Nghĩa của 鸡肉

jīròu

KÊ NHỤCDanh từphồn thể 雞肉
  1. Thịt gà

Câu ví dụ với 鸡肉

  • 鸡肉还不够熟。 Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4104893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

鸡肉 nghĩa là gì?

鸡肉 (jīròu) nghĩa là thịt gà.

鸡肉 đọc thế nào?

鸡肉 đọc là jīròu (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸡肉 là gì?

Âm Hán Việt của 鸡肉 là "kê nhục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.