TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸡菇

jīgū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雞菇

Âm Hán Việt KÊ CÔ

鸡菇 nghĩa là Xem 鸡腿菇 (jītuǐgū).

Nghĩa của 鸡菇

jīgū

KÊ CÔphồn thể 雞菇
  1. Xem 鸡腿菇 (jītuǐgū)

Câu hỏi thường gặp

鸡菇 nghĩa là gì?

鸡菇 (jīgū) nghĩa là Xem 鸡腿菇 (jītuǐgū).

鸡菇 đọc thế nào?

鸡菇 đọc là jīgū (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸡菇 là gì?

Âm Hán Việt của 鸡菇 là "kê cô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.