鸣钟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鳴鐘
鸣钟 nghĩa là đánh chuông.
Nghĩa của 鸣钟
míngzhōng
MINH CHUNGĐộng từphồn thể 鳴鐘- Đánh chuông
Từ ghép có 鸣钟
Câu hỏi thường gặp
鸣钟 nghĩa là gì?
鸣钟 (míngzhōng) nghĩa là đánh chuông.
鸣钟 đọc thế nào?
鸣钟 đọc là míngzhōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸣钟 là gì?
Âm Hán Việt của 鸣钟 là "minh chung".