TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸣锣

míngluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳴鑼

Âm Hán Việt MINH LA

鸣锣 nghĩa là đánh cồng.

Nghĩa của 鸣锣

míngluó

MINH LAĐộng từphồn thể 鳴鑼
  1. Đánh cồng

Thành ngữ có 鸣锣

Câu hỏi thường gặp

鸣锣 nghĩa là gì?

鸣锣 (míngluó) nghĩa là đánh cồng.

鸣锣 đọc thế nào?

鸣锣 đọc là míngluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸣锣 là gì?

Âm Hán Việt của 鸣锣 là "minh la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.