TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸿章

Hóngzhāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鴻章

Âm Hán Việt HỒNG CHƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng chương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

鸿章 nghĩa là Lý Hồng Chương (1823-1901), tướng quân, chính trị gia và nhà ngoại giao triều Thanh.

Nghĩa của 鸿章

Hóngzhāng

HỒNG CHƯƠNGphồn thể 鴻章tên riêng
  1. Lý Hồng Chương (1823-1901), tướng quân, chính trị gia và nhà ngoại giao triều Thanh

Câu hỏi thường gặp

鸿章 nghĩa là gì?

鸿章 (hóngzhāng) nghĩa là Lý Hồng Chương (1823-1901), tướng quân, chính trị gia và nhà ngoại giao triều Thanh.

鸿章 đọc thế nào?

鸿章 đọc là Hóngzhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸿章 là gì?

Âm Hán Việt của 鸿章 là "hồng chương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.