鹁鸽
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鵓鴿
鹁鸽 nghĩa là chim bồ câu.
Nghĩa của 鹁鸽
bógē
Danh từphồn thể 鵓鴿- Chim bồ câu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鹁鸽
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
鹁鸽 nghĩa là gì?
鹁鸽 (bógē) nghĩa là chim bồ câu.
鹁鸽 đọc thế nào?
鹁鸽 đọc là bógē (pinyin).