鹰手营子矿区
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鷹手營子礦區
鹰手营子矿区 nghĩa là Quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市 (Chéngdéshì), Hà Bắc.
Nghĩa của 鹰手营子矿区
Yīngshǒuyíngzikuàngqū
ƯNG THỦ DOANH TỬ KHOÁNG KHUphồn thể 鷹手營子礦區tên riêng- Quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市 (Chéngdéshì), Hà Bắc
Câu hỏi thường gặp
鹰手营子矿区 nghĩa là gì?
鹰手营子矿区 (yīngshǒuyíngzikuàngqū) nghĩa là Quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市 (Chéngdéshì), Hà Bắc.
鹰手营子矿区 đọc thế nào?
鹰手营子矿区 đọc là Yīngshǒuyíngzikuàngqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 鹰手营子矿区 là gì?
Âm Hán Việt của 鹰手营子矿区 là "ưng thủ doanh tử khoáng khu".