TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鹰爪翻子拳

yīngzhuǎfānziquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鷹爪翻子拳

Âm Hán Việt ƯNG TRẢO PHIÊN TỬ QUYỀN

鹰爪翻子拳 nghĩa là Ying Zhua Fan Zi Quyền - "Móng Vuốt Đại Bàng" - Võ thuật.

Nghĩa của 鹰爪翻子拳

yīngzhuǎfānziquán

ƯNG TRẢO PHIÊN TỬ QUYỀNphồn thể 鷹爪翻子拳
  1. Ying Zhua Fan Zi Quyền - "Móng Vuốt Đại Bàng" - Võ thuật

Câu hỏi thường gặp

鹰爪翻子拳 nghĩa là gì?

鹰爪翻子拳 (yīngzhuǎfānziquán) nghĩa là Ying Zhua Fan Zi Quyền - "Móng Vuốt Đại Bàng" - Võ thuật.

鹰爪翻子拳 đọc thế nào?

鹰爪翻子拳 đọc là yīngzhuǎfānziquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 鹰爪翻子拳 là gì?

Âm Hán Việt của 鹰爪翻子拳 là "ưng trảo phiên tử quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.