TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麸质

fūzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麩質

Âm Hán Việt PHU CHẤT

麸质 nghĩa là Gluten.

Nghĩa của 麸质

fūzhì

PHU CHẤTDanh từphồn thể 麩質
  1. Gluten

Câu hỏi thường gặp

麸质 nghĩa là gì?

麸质 (fūzhì) nghĩa là Gluten.

麸质 đọc thế nào?

麸质 đọc là fūzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 麸质 là gì?

Âm Hán Việt của 麸质 là "phu chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.