TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麻吉

májí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA CÁT

麻吉 nghĩa là bạn thân, bạn tốt.

Nghĩa của 麻吉

májí

MA CÁTTính từ, Danh từ
  1. tiếng lóng, Đài Loan Bạn thân
  2. Bạn tốt
  3. Hòa hợp
  4. Thân thiết
  5. Hợp ý

Câu hỏi thường gặp

麻吉 nghĩa là gì?

麻吉 (májí) nghĩa là bạn thân, bạn tốt.

麻吉 đọc thế nào?

麻吉 đọc là májí (pinyin).

Âm Hán Việt của 麻吉 là gì?

Âm Hán Việt của 麻吉 là "ma cát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.