麻子
giọng máy của trình duyệt
麻子 nghĩa là rỗ mặt.
Nghĩa của 麻子
mázi
MA TỬDanh từ- Rỗ mặt
Từ ghép có 麻子
Câu hỏi thường gặp
麻子 nghĩa là gì?
麻子 (mázi) nghĩa là rỗ mặt.
麻子 đọc thế nào?
麻子 đọc là mázi (pinyin).
Âm Hán Việt của 麻子 là gì?
Âm Hán Việt của 麻子 là "ma tử".