TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麻子

mázi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA TỬ

麻子 nghĩa là rỗ mặt.

Nghĩa của 麻子

mázi

MA TỬDanh từ
  1. Rỗ mặt

Từ ghép có 麻子

Câu hỏi thường gặp

麻子 nghĩa là gì?

麻子 (mázi) nghĩa là rỗ mặt.

麻子 đọc thế nào?

麻子 đọc là mázi (pinyin).

Âm Hán Việt của 麻子 là gì?

Âm Hán Việt của 麻子 là "ma tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.