麻将
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 麻將
Lượng từ đi kèm: 副 (fù)
麻将 nghĩa là mạt chược, bài mạt chược.
Nghĩa của 麻将
májiàng
MA TƯỚNGDanh từphồn thể 麻將- Mạt chược
- Bài mạt chược
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 麻将
Đồng nghĩa
Từ ghép có 麻将
Câu hỏi thường gặp
麻将 nghĩa là gì?
麻将 (májiàng) nghĩa là mạt chược, bài mạt chược.
麻将 đọc thế nào?
麻将 đọc là májiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 麻将 là gì?
Âm Hán Việt của 麻将 là "ma tướng".