麻疹
giọng máy của trình duyệt
麻疹 nghĩa là bệnh sởi.
Nghĩa của 麻疹
mázhěn
Danh từ- Bệnh sởi
Câu hỏi thường gặp
麻疹 nghĩa là gì?
麻疹 (mázhěn) nghĩa là bệnh sởi.
麻疹 đọc thế nào?
麻疹 đọc là mázhěn (pinyin).
麻疹 nghĩa là bệnh sởi.
麻疹 (mázhěn) nghĩa là bệnh sởi.
麻疹 đọc là mázhěn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.