麻痹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 麻痺
麻痹 nghĩa là tê liệt, chứng liệt.
Nghĩa của 麻痹
mábì
MA TÝĐộng từ, Tính từ, Danh từ, Cụm từphồn thể 麻痺- Tê liệt
- Chứng liệt
- Tê cóng
- Làm tê liệt
- nghĩa bóng Ru ngủ
- Cẩu thả
- Thờ ơ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 麻痹
Trái nghĩa
Từ ghép có 麻痹
Thành ngữ có 麻痹
- 麻痹大意 — Không cảnh giác
Câu hỏi thường gặp
麻痹 nghĩa là gì?
麻痹 (mábì) nghĩa là tê liệt, chứng liệt.
麻痹 đọc thế nào?
麻痹 đọc là mábì (pinyin).
Âm Hán Việt của 麻痹 là gì?
Âm Hán Việt của 麻痹 là "ma tý".