麻瘢
giọng máy của trình duyệt
麻瘢 nghĩa là sẹo rỗ.
Nghĩa của 麻瘢
mábān
Danh từ- Sẹo rỗ
Câu hỏi thường gặp
麻瘢 nghĩa là gì?
麻瘢 (mábān) nghĩa là sẹo rỗ.
麻瘢 đọc thế nào?
麻瘢 đọc là mábān (pinyin).
麻瘢 nghĩa là sẹo rỗ.
麻瘢 (mábān) nghĩa là sẹo rỗ.
麻瘢 đọc là mábān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.