黄油
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黃油
Lượng từ đi kèm: 盒 (hé)
黄油 nghĩa là bơ.
Nghĩa của 黄油
huángyóu
HOÀNG DUDanh từphồn thể 黃油- Bơ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 黄油
Đồng nghĩa
Từ ghép có 黄油
Câu ví dụ với 黄油
- 我们吃面包夹黄油。 Tụi tao ăn bơ trên bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
黄油 nghĩa là gì?
黄油 (huángyóu) nghĩa là bơ.
黄油 đọc thế nào?
黄油 đọc là huángyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄油 là gì?
Âm Hán Việt của 黄油 là "hoàng du".