TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄泉

Huángquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃泉

Âm Hán Việt HOÀNG TUYỀN

黄泉 nghĩa là suối vàng.

Nghĩa của 黄泉

Huángquán

HOÀNG TUYỀNDanh từphồn thể 黃泉tên riêng
  1. Suối vàng
  2. Âm phủ trong thần thoại Trung Quốc
  3. Tương đương với địa ngục hoặc âm ti

Từ ghép có 黄泉

Thành ngữ có 黄泉

  • 命归黄泉 — Trở về suối vàng 黄泉 (Huángquán)

Câu hỏi thường gặp

黄泉 nghĩa là gì?

黄泉 (huángquán) nghĩa là suối vàng.

黄泉 đọc thế nào?

黄泉 đọc là Huángquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄泉 là gì?

Âm Hán Việt của 黄泉 là "hoàng tuyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.