TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄蜡

huánglà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃蠟

Âm Hán Việt HOÀNG LẠP

黄蜡 nghĩa là sáp ong.

Nghĩa của 黄蜡

huánglà

HOÀNG LẠPDanh từphồn thể 黃蠟
  1. Sáp ong

Câu hỏi thường gặp

黄蜡 nghĩa là gì?

黄蜡 (huánglà) nghĩa là sáp ong.

黄蜡 đọc thế nào?

黄蜡 đọc là huánglà (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄蜡 là gì?

Âm Hán Việt của 黄蜡 là "hoàng lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.