TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄蟮

huángshàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃蟮

Âm Hán Việt HOÀNG THIỆN

黄蟮 nghĩa là Biến thể của 黄鳝 (huángshàn).

Nghĩa của 黄蟮

huángshàn

HOÀNG THIỆNphồn thể 黃蟮
  1. Biến thể của 黄鳝 (huángshàn)

Câu hỏi thường gặp

黄蟮 nghĩa là gì?

黄蟮 (huángshàn) nghĩa là Biến thể của 黄鳝 (huángshàn).

黄蟮 đọc thế nào?

黄蟮 đọc là huángshàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄蟮 là gì?

Âm Hán Việt của 黄蟮 là "hoàng thiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.