TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄金分割

huángjīnfēngē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃金分割

Âm Hán Việt HOÀNG KIM PHÂN CÁT

黄金分割 nghĩa là tỉ lệ vàng, đoạn vàng.

Nghĩa của 黄金分割

huángjīnfēngē

HOÀNG KIM PHÂN CÁTDanh từphồn thể 黃金分割
  1. Tỉ lệ vàng
  2. Đoạn vàng

Câu hỏi thường gặp

黄金分割 nghĩa là gì?

黄金分割 (huángjīnfēngē) nghĩa là tỉ lệ vàng, đoạn vàng.

黄金分割 đọc thế nào?

黄金分割 đọc là huángjīnfēngē (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄金分割 là gì?

Âm Hán Việt của 黄金分割 là "hoàng kim phân cát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.