黄金分割 (huángjīnfēngē) nghĩa là tỉ lệ vàng, đoạn vàng.
黄金分割 đọc thế nào?
黄金分割 đọc là huángjīnfēngē (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄金分割 là gì?
Âm Hán Việt của 黄金分割 là "hoàng kim phân cát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.