TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黎笋

Lí Sǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黎筍

Âm Hán Việt LÊ DUẨN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lê duẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黎笋 nghĩa là Lê Duẩn (1907-1986), chính trị gia cộng sản Việt Nam.

Nghĩa của 黎笋

Lí Sǔn

LÊ DUẨNphồn thể 黎筍tên riêng
  1. Lê Duẩn (1907-1986), chính trị gia cộng sản Việt Nam

Câu hỏi thường gặp

黎笋 nghĩa là gì?

黎笋 (lí sǔn) nghĩa là Lê Duẩn (1907-1986), chính trị gia cộng sản Việt Nam.

黎笋 đọc thế nào?

黎笋 đọc là Lí Sǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 黎笋 là gì?

Âm Hán Việt của 黎笋 là "lê duẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.