TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑产

hēichǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黑產

Âm Hán Việt HẮC SẢN

黑产 nghĩa là Ngành công nghiệp tội phạm mạng.

Nghĩa của 黑产

hēichǎn

HẮC SẢNDanh từphồn thể 黑產
  1. Ngành công nghiệp tội phạm mạng

Câu hỏi thường gặp

黑产 nghĩa là gì?

黑产 (hēichǎn) nghĩa là Ngành công nghiệp tội phạm mạng.

黑产 đọc thế nào?

黑产 đọc là hēichǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑产 là gì?

Âm Hán Việt của 黑产 là "hắc sản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.