黑户 (hēihù) nghĩa là Cư dân hoặc hộ khẩu không đăng ký.
黑户 đọc thế nào?
黑户 đọc là hēihù (pinyin).
Âm Hán Việt của 黑户 là gì?
Âm Hán Việt của 黑户 là "hắc hộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.