TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑盒

hēihé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC HẠP

黑盒 nghĩa là hộp đen.

Nghĩa của 黑盒

hēihé

HẮC HẠPDanh từ
  1. Hộp đen
  2. nghĩa bóng Hệ thống có cấu trúc bên trong không được biết

Câu hỏi thường gặp

黑盒 nghĩa là gì?

黑盒 (hēihé) nghĩa là hộp đen.

黑盒 đọc thế nào?

黑盒 đọc là hēihé (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑盒 là gì?

Âm Hán Việt của 黑盒 là "hắc hạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.