TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

默剧

mòjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 默劇

Âm Hán Việt MẶC KỊCH

默剧 nghĩa là kịch câm, diễn kịch câm.

Nghĩa của 默剧

mòjù

MẶC KỊCHDanh từphồn thể 默劇
  1. Kịch câm
  2. Diễn kịch câm
  3. Diễn không lời

Câu hỏi thường gặp

默剧 nghĩa là gì?

默剧 (mòjù) nghĩa là kịch câm, diễn kịch câm.

默剧 đọc thế nào?

默剧 đọc là mòjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 默剧 là gì?

Âm Hán Việt của 默剧 là "mặc kịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.