TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

默多克

Mòduōkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẶC ĐA KHẮC

默多克 nghĩa là ông trùm truyền thông.

Nghĩa của 默多克

Mòduōkè

MẶC ĐA KHẮCtên riêng
  1. Murdoch (tên)
  2. Rupert Murdoch (1931-), ông trùm truyền thông

Câu hỏi thường gặp

默多克 nghĩa là gì?

默多克 (mòduōkè) nghĩa là ông trùm truyền thông.

默多克 đọc thế nào?

默多克 đọc là Mòduōkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 默多克 là gì?

Âm Hán Việt của 默多克 là "mặc đa khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.