TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

默记

mòjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 默記

Âm Hán Việt MẶC KÝ

默记 nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ.

Nghĩa của 默记

mòjì

MẶC KÝĐộng từphồn thể 默記
  1. Học thuộc lòng
  2. Ghi nhớ
  3. Nhớ
  4. Ghi nhớ trong im lặng

Thành ngữ có 默记

  • 潜神默记 — Âm thầm cống hiến cho nhiệm vụ

Câu hỏi thường gặp

默记 nghĩa là gì?

默记 (mòjì) nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ.

默记 đọc thế nào?

默记 đọc là mòjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 默记 là gì?

Âm Hán Việt của 默记 là "mặc ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.