TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黛安娜

Dài'ānnà giọng máy của trình duyệt

黛安娜 nghĩa là Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã).

Nghĩa của 黛安娜

Dài'ānnà

Tên riêngtên riêng
  1. Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã)

Câu hỏi thường gặp

黛安娜 nghĩa là gì?

黛安娜 (dài'ānnà) nghĩa là Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã).

黛安娜 đọc thế nào?

黛安娜 đọc là Dài'ānnà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.