TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黢黑

qūhēi giọng máy của trình duyệt

黢黑 nghĩa là đen kịt, tối đen.

Nghĩa của 黢黑

qūhēi

Tính từ
  1. Đen kịt
  2. Tối đen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 黢黑

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

黢黑 nghĩa là gì?

黢黑 (qūhēi) nghĩa là đen kịt, tối đen.

黢黑 đọc thế nào?

黢黑 đọc là qūhēi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.